例句Câu ví dụ
- 1
布拉赫為一千多顆恆星做了編目。
bù lā Hè wèi yī qiān duō kē héngxīng zuò le biānmù。
Brahe đã lập danh mục cho hơn 1000 ngôi sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
