學華語Kaori Dict

編目

giản thể: 编目

biān

ㄅㄧㄢ ㄇㄨˋ

BIÊN MỤC

  1. 1.lập danh mục
  2. 2.danh mục
  3. 3.danh sách

例句Câu ví dụ

  • 1

    布拉赫為一千多顆恆星做了編目。

    bù lā Hè wèi yī qiān duō kē héngxīng zuò le biānmù。

    Brahe đã lập danh mục cho hơn 1000 ngôi sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

编目 nghĩa là gì? · Kaori Dict