學華語Kaori Dict

緩期

giản thể: 缓期

huǎn

ㄏㄨㄢˇ ㄑㄧ

HOÃN KỲ

  1. 1.trì hoãn
  2. 2.để làm sau
  3. 3.hoãn lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    緩期執行在最後關頭決定了下來。

    huǎnqī zhíxíng zài zuìhòu guāntóu juédìng le xiàlai。

    Việc hoãn thi hành án đã được quyết định vào phút chót

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緩期 nghĩa là gì? · Kaori Dict