學華語Kaori Dict

縱火犯

giản thể: 纵火犯

zònghuǒfàn

ㄗㄨㄥˋ ㄏㄨㄛˇ ㄈㄢˋ

TUNG HOẢ PHẠM

例句Câu ví dụ

  • 1

    漂亮女人是縱火犯,同時又是消防員。

    piàoliang nǚrén shì zònghuǒfàn, tóngshí yòu shì xiāofángyuán。

    Nữ nhân xinh đẹp là kẻ đốt nhà, đồng thời cũng là người chữa cháy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縱火犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict