例句Câu ví dụ
- 1
漂亮女人是縱火犯,同時又是消防員。
piàoliang nǚrén shì zònghuǒfàn, tóngshí yòu shì xiāofángyuán。
Nữ nhân xinh đẹp là kẻ đốt nhà, đồng thời cũng là người chữa cháy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
