- 1.cuộc bầu cử tổng thống

例句Câu ví dụ
- 1
像他那樣的人,很容易贏總統選舉。
xiàng tā nàyàng de rén, hěn róngyì yíng zǒngtǒngxuǎnjǔ。
Người như anh ấy rất dễ thắng cuộc bầu cử tổng thống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.