學華語Kaori Dict

總統選舉

giản thể: 总统选举

zǒngtǒngxuǎn

ㄗㄨㄥˇ ㄊㄨㄥˇ ㄒㄩㄢˇ ㄐㄩˇ

TỔNG THỐNG TUYỂN CỬ

  1. 1.cuộc bầu cử tổng thống

例句Câu ví dụ

  • 1

    像他那樣的人,很容易贏總統選舉。

    xiàng tā nàyàng de rén, hěn róngyì yíng zǒngtǒngxuǎnjǔ。

    Người như anh ấy rất dễ thắng cuộc bầu cử tổng thống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總統選舉 nghĩa là gì? · Kaori Dict