學華語Kaori Dict

總領館

giản thể: 总领馆

zǒnglǐngguǎn

ㄗㄨㄥˇ ㄌㄧㄥˇ ㄍㄨㄢˇ

TỔNG LÃNH QUÁN

  1. 1.tổng lãnh sự quán
  2. 2.giống như 總領事館|总领事馆[zong3 ling3 shi4 guan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總領館 nghĩa là gì? · Kaori Dict