- 1.câu nói líu lưỡi

例句Câu ví dụ
- 1
你最喜歡哪一個繞口令?
nǐ zuì xǐhuan nǎyīge ràokǒulìng?
Bạn thích câu nào trong những câu đố miệng nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.