學華語Kaori Dict

繞口令

giản thể: 绕口令

ràokǒulìng

ㄖㄠˋ ㄎㄡˇ ㄌㄧㄥˋ

NHIỄU KHẨU LỆNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最喜歡哪一個繞口令?

    nǐ zuì xǐhuan nǎyīge ràokǒulìng?

    Bạn thích câu nào trong những câu đố miệng nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绕口令 nghĩa là gì? · Kaori Dict