學華語Kaori Dict

紅五類

giản thể: 红五类

hónglèi

ㄏㄨㄥˊ ㄨˇ ㄌㄟˋ

HỒNG NGŨ LOẠI

  1. 1."năm thành phần hồng" (thuật ngữ Cách mạng Văn hóa), tức là nông dân nghèo và trung nông, công nhân, bộ đội cách mạng, cán bộ cách mạng và liệt sĩ cách mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红五类 nghĩa là gì? · Kaori Dict