學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紅背蜘蛛
紅背蜘蛛
giản thể:
红背蜘蛛
hóng
bèi
zhī
zhū
[ㄏㄨㄥˊ ㄅㄟˋ ㄓ ㄓㄨ]
HỒNG BỐI TRI CHU
1.
nhện lưng đỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紅
hóng
đỏ
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
紅茶
hóngchá
trà đen
背
bēi
mang nặng
背後
bèihòu
phía sau
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
背包
bēibāo
ba lô
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
逐字解
Từng chữ trong từ
紅
hồng, công
đỏ, hồng
背
bối, bội
lưng
蜘
tri
nhện
蛛
chu, châu
con nhện
記憶技巧
Mẹo nhớ
紅
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
红背蜘蛛 nghĩa là gì? · Kaori Dict