學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
約摸
約摸
giản thể:
约摸
yuē
mo
[ㄩㄝ ㄇㄛ˙]
ƯỚC MÒ
1.
khoảng
2.
chừng
3.
xấp xỉ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cũng viết là 約莫|约莫
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
約
yuē
hẹn
大約
dàyuē
khoảng
約會
yuēhuì
cuộc hẹn
摸
mō
sờ bằng tay
節約
jiéyuē
tiết kiệm
簽約
qiānyuē
ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
合約
héyuē
hiệp ước
約束
yuēshù
hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
約
ước, yêu
điều ước, hiệp ước, giao ước
摸
mò, mạc, mô
vỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
約莫
yuēmo
khoảng
月末
yuèmò
cuối tháng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
约摸 nghĩa là gì? · Kaori Dict