- 1.ngây thơ và không giả tạo
- 2.tinh khiết và không pha tạp

例句Câu ví dụ
- 1
純真是一件美好的事。
chúnzhēn shì yī jiàn měihǎo de shì。
Sự trong sáng là một điều tốt đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.