- 1.toán học thuần túy

例句Câu ví dụ
- 1
純粹數學是宗教。
chúncuìshùxué shì zōngjiào。
Toán học thuần túy là tôn giáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.