學華語Kaori Dict

納撒尼爾·霍桑

giản thể: 纳撒尼尔·霍桑

ěr·Huòsāng

ㄋㄚˋ ㄙㄚ ㄋㄧˊ ㄦˇ ㄏㄨㄛˋ ㄙㄤ

NẠP TẢN NI NHĨ · HOẮC TANG

  1. 1.Nathaniel Hawthorne (1804-1864) tiểu thuyết gia và nhà văn truyện ngắn người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纳撒尼尔·霍桑 nghĩa là gì? · Kaori Dict