學華語Kaori Dict

紛爭

giản thể: 纷争

fēnzhēng

ㄈㄣ ㄓㄥ

PHÂN TRANH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可不想卷入這場紛爭中去。

    wǒ kěbu xiǎng juǎnrù zhè chǎng fēnzhēng zhōng qù。

    Tôi không muốn bị cuốn vào cuộc tranh chấp này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纷争 nghĩa là gì? · Kaori Dict