學華語Kaori Dict

giản thể:

zhǐ

ㄓˇ

CHỈ

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.giấy
  2. 2.LT:張|张[zhang1],沓[da2]
  3. 3.lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.

Cách đọc khác:zhǐbiến thể của 紙|纸[zhi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的筆和紙都在桌子上。

    wǒ de bǐ hé zhǐ dōu zài zhuō zi shàng

    Bút và giấy của tôi đều ở trên bàn

  • 2

    請給我一支筆和一張紙。

    qǐng gěi wǒ yī zhī bǐ hé yī zhāng zhǐ

    Xin hãy cho tôi một cây bút và một tờ giấy

  • 3

    一根吸管、一卷紙。

    yī gēn xī guǎn yī juàn zhǐ

    Một ống hút, một cuộn giấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纸 nghĩa là gì? · Kaori Dict