學華語Kaori Dict

線上

giản thể: 线上

xiànshàng

ㄒㄧㄢˋ ㄕㄤˋ

TUYẾN THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我必鬚早兩個小時起床,就為了花費一整天的時間在辦公室參加本可以線上參與的30-45分鐘的會議。

    wǒ bìxū zǎo liǎng gě xiǎoshí qǐchuáng, jiù wèile huāfèi yī zhěngtiān de shíjiān zài bàngōngshì cānjiā běn kěyǐ xiànshàng cānyù de 3 0 - 4 5 fēnzhōng de huìyì。

    Tôi phải thức dậy sớm hai tiếng đồng hồ chỉ để dành cả ngày ở văn phòng tham gia cuộc họp 30 đến 45 phút có thể tham gia qua webcam.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

线上 nghĩa là gì? · Kaori Dict