例句Câu ví dụ
- 1
我必鬚早兩個小時起床,就為了花費一整天的時間在辦公室參加本可以線上參與的30-45分鐘的會議。
wǒ bìxū zǎo liǎng gě xiǎoshí qǐchuáng, jiù wèile huāfèi yī zhěngtiān de shíjiān zài bàngōngshì cānjiā běn kěyǐ xiànshàng cānyù de 3 0 - 4 5 fēnzhōng de huìyì。
Tôi phải thức dậy sớm hai tiếng đồng hồ chỉ để dành cả ngày ở văn phòng tham gia cuộc họp 30 đến 45 phút có thể tham gia qua webcam.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
