學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
細菌戰
細菌戰
giản thể:
细菌战
xì
jūn
zhàn
[ㄒㄧˋ ㄐㄩㄣ ㄓㄢˋ]
TẾ KHUẨN CHIẾN
1.
chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
細
xì
mỏng hoặc thon
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
細節
xìjié
chi tiết; đặc điểm cụ thể
詳細
xiángxì
chi tiết
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
逐字解
Từng chữ trong từ
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
菌
khuẩn
nấm
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
细菌战 nghĩa là gì? · Kaori Dict