- 1.trải qua (khó khăn)
- 2.chịu đựng
- 3.chống chịu

例句Câu ví dụ
- 1
她經受得夠多了。
tā jīngshòu de gòu duō le。
Nó đã trải qua rất nhiều chuyện rồi.
- 2
他們正在經受財政困難。
tāmen zhèngzài jīngshòu cáizhèng kùnnan。
Họ đang đối mặt với khó khăn tài chính
- 3
你遇到苦難的時候,朋友們可以幫助你經受住。
nǐ yùdào kǔnàn de shíhou, péngyou men kěyǐ bāngzhù nǐ jīngshòu zhù。
Khi bạn gặp khó khăn, bạn bè có thể giúp bạn vượt qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.