學華語Kaori Dict

經受

giản thể: 经受

jīngshòu

ㄐㄧㄥ ㄕㄡˋ

KINH THỌ

HSK 7-9V
  1. 1.trải qua (khó khăn)
  2. 2.chịu đựng
  3. 3.chống chịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    她經受得夠多了。

    tā jīngshòu de gòu duō le。

    Nó đã trải qua rất nhiều chuyện rồi.

  • 2

    他們正在經受財政困難。

    tāmen zhèngzài jīngshòu cáizhèng kùnnan。

    Họ đang đối mặt với khó khăn tài chính

  • 3

    你遇到苦難的時候,朋友們可以幫助你經受住。

    nǐ yùdào kǔnàn de shíhou, péngyou men kěyǐ bāngzhù nǐ jīngshòu zhù。

    Khi bạn gặp khó khăn, bạn bè có thể giúp bạn vượt qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经受 nghĩa là gì? · Kaori Dict