學華語Kaori Dict

經過

giản thể: 经过

jīngguò

ㄐㄧㄥ ㄍㄨㄛˋ

KINH QUÁ

HSK 2TOCFL 2V/N
  1. 1.đi qua
  2. 2.trải qua
  3. 3.quá trình
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tiến trình
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    經過公園,就到我家了。

    jīng guò gōng yuán jiù dào wǒ jiā le

    Qua công viên, sẽ đến nhà tôi

  • 2

    我們坐火車經過了高速公路和鐵路大橋。

    wǒ men zuò huǒ chē jīng guò le gāo sù gōng lù hé tiě lù dà qiáo

    Chúng tôi đi tàu qua đường cao tốc và cây cầu đường sắt

  • 3

    一輛車全速經過。

    yī liàng chē quánsù jīngguò。

    Một chiếc xe đi qua với tốc độ cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经过 nghĩa là gì? · Kaori Dict