- 1.đi qua
- 2.trải qua
- 3.quá trình
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tiến trình
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
經過公園,就到我家了。
jīng guò gōng yuán jiù dào wǒ jiā le
Qua công viên, sẽ đến nhà tôi
- 2
我們坐火車經過了高速公路和鐵路大橋。
wǒ men zuò huǒ chē jīng guò le gāo sù gōng lù hé tiě lù dà qiáo
Chúng tôi đi tàu qua đường cao tốc và cây cầu đường sắt
- 3
一輛車全速經過。
yī liàng chē quánsù jīngguò。
Một chiếc xe đi qua với tốc độ cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.