學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
結存
結存
giản thể:
结存
jié
cún
[ㄐㄧㄝˊ ㄘㄨㄣˊ]
KẾT TỒN
1.
số dư; tiền mặt có sẵn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結果
jiéguǒ
kết quả
結束
jiéshù
chấm dứt
結婚
jiéhūn
kết hôn
存
cún
tồn tại
結合
jiéhé
kết hợp
存在
cúnzài
tồn tại
生存
shēngcún
tồn tại
保存
bǎocún
bảo tồn
逐字解
Từng chữ trong từ
結
kết
nút
存
tồn
tồn tại, sống, là
記憶技巧
Mẹo nhớ
結
KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
结存 nghĩa là gì? · Kaori Dict