- 1.kết thúc
- 2.đoạn kết
- 3.kết luận

例句Câu ví dụ
- 1
文章結尾處應該再添幾筆。
wénzhāng jiéwěi chù yīnggāi zài tiān jǐ bǐ。
Phần kết thúc của bài viết nên thêm vài nét
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.