- 1.kết luận
- 2.phán quyết
- 3.LT:個|个[ge4]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đưa ra phán quyết

例句Câu ví dụ
- 1
我們得出了正確的結論。
wǒ men dé chū le zhèng què de jié lùn
Chúng tôi đã rút ra kết luận đúng đắn
- 2
您的結論非常值得商榷。
nín de jiélùn fēicháng zhíde shāngquè。
Kết luận của anh/chị rất đáng bàn
- 3
你們怎麼得出這個結論的?
nǐmen zěnme déchū zhège jiélùn de?
Các anh làm thế nào mà rút ra được kết luận này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.