學華語Kaori Dict

結論

giản thể: 结论

jiélùn

ㄐㄧㄝˊ ㄌㄨㄣˋ

KẾT LUẬN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.kết luận
  2. 2.phán quyết
  3. 3.LT:個|个[ge4]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đưa ra phán quyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們得出了正確的結論。

    wǒ men dé chū le zhèng què de jié lùn

    Chúng tôi đã rút ra kết luận đúng đắn

  • 2

    您的結論非常值得商榷。

    nín de jiélùn fēicháng zhíde shāngquè。

    Kết luận của anh/chị rất đáng bàn

  • 3

    你們怎麼得出這個結論的?

    nǐmen zěnme déchū zhège jiélùn de?

    Các anh làm thế nào mà rút ra được kết luận này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

结论 nghĩa là gì? · Kaori Dict