- 1.đi đường vòng
- 2.chọn tuyến đường dài hơn

例句Câu ví dụ
- 1
你覺得繞路的司機占所有的出租車司機的百分之多少?
nǐ juéde ràolù de sījī zhàn suǒyǒu de chūzūchē sījī de bǎifēnzhī duōshao?
Theo bạn, tỷ lệ bao nhiêu phần trăm tài xế taxi làm đường vòng bất hợp pháp chiếm trong tổng số tài xế taxi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.