學華語Kaori Dict

繞路

giản thể: 绕路

rào

ㄖㄠˋ ㄌㄨˋ

NHIỄU LỘ

  1. 1.đi đường vòng
  2. 2.chọn tuyến đường dài hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你覺得繞路的司機占所有的出租車司機的百分之多少?

    nǐ juéde ràolù de sījī zhàn suǒyǒu de chūzūchē sījī de bǎifēnzhī duōshao?

    Theo bạn, tỷ lệ bao nhiêu phần trăm tài xế taxi làm đường vòng bất hợp pháp chiếm trong tổng số tài xế taxi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绕路 nghĩa là gì? · Kaori Dict