學華語Kaori Dict

繞遠兒

giản thể: 绕远儿

ràoyuǎnr

ㄖㄠˋ ㄩㄢˇ ㄖ˙

NHIỄU VIỄN NHÂN

  1. 1.đi đường vòng dài
  2. 2.chọn lộ trình quanh co
  3. 3.(về lộ trình) quanh co

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绕远儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict