學華語Kaori Dict

統購派購

giản thể: 统购派购

tǒnggòupàigòu

ㄊㄨㄥˇ ㄍㄡˋ ㄆㄞˋ ㄍㄡˋ

THỐNG CẤU PHÁI CẤU

  1. 1.nhà nước thu mua và phân phối thống nhất theo giá cố định (đặc biệt là nông sản)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

统购派购 nghĩa là gì? · Kaori Dict