學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
續
續
giản thể:
续
xù
[ㄒㄩˋ]
TỤC
HSK 7-9
V
1.
tiếp tục
2.
bổ sung
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繼續
jìxù
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
持續
chíxù
tiếp tục
連續
liánxù
liên tục
手續
shǒuxù
thủ tục
連續劇
liánxùjù
phim truyền hình nhiều tập
延續
yánxù
tiếp tục
陸續
lùxù
lần lượt
後續
hòuxù
theo sau, tiếp nối
逐字解
Từng chữ trong từ
續
tục
tiếp tục, thực hiện
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
許
xǔ
cho phép
序
xù
lời nói đầu
虛
xū
trống rỗng
需
xū
yêu cầu
須
xū
phải
噓
xū
thở ra chậm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
续 nghĩa là gì? · Kaori Dict