學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
維吉尼亞
維吉尼亞
giản thể:
维吉尼亚
Wéi
jí
ní
yà
[ㄨㄟˊ ㄐㄧˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ]
DUY CÁT NI Á
1.
Virginia, tiểu bang Mỹ (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
思維
sīwéi
tư duy
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
逐字解
Từng chữ trong từ
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
尼
ni
ni cô
亞
á
Á châu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
维吉尼亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict