學華語Kaori Dict

綿綿瓜瓞

giản thể: 绵绵瓜瓞

miánmiánguādié

ㄇㄧㄢˊ ㄇㄧㄢˊ ㄍㄨㄚ ㄉㄧㄝˊ

MIÊN MIÊN QUA ĐIỆT

  1. 1.Tuyên Tuyên Gia Diệp — (chỉ) (cây bí) đầy quả to nhỏ (thuật ngữ) / (ý chỉ) (con cháu) phát đạt thịnh vượng nhiều đời nhiều代

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绵绵瓜瓞 nghĩa là gì? · Kaori Dict