學華語Kaori Dict

綠胸八色鶇

giản thể: 绿胸八色鸫

lǜxiōngbāsèdōng

[ㄌㄩˋ ㄒㄩㄥ ㄅㄚ ㄙㄜˋ ㄉㄨㄥ]

LỤC HUNG BÁT SẮC ĐÔNG

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt đầu đen (Pitta sordida)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绿胸八色鸫 nghĩa là gì? · Kaori Dict