學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緝私
緝私
giản thể:
缉私
jī
sī
[ㄐㄧ ㄙ]
TẬP TƯ
1.
trấn áp kẻ buôn lậu
2.
tìm kiếm hàng lậu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
私人
sīrén
riêng tư
隱私
yǐnsī
bí mật
走私
zǒusī
buôn lậu
自私
zìsī
ích kỷ
私立
sīlì
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
私事
sīshì
việc cá nhân
無私
wúsī
vị tha
私自
sīzì
riêng tư; cá nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
緝
tập
may khâu sát
私
tư
của riêng, cá nhân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
祭祀
jìsì
cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
己巳
jǐsì
năm thứ sáu F6 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049
祭司
jìsī
thầy tế
繼嗣
jìsì
tiếp tục
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缉私 nghĩa là gì? · Kaori Dict