學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緩衝器
緩衝器
giản thể:
缓冲器
huǎn
chōng
qì
[ㄏㄨㄢˇ ㄔㄨㄥ ㄑㄧˋ]
HOÃN XUNG KHÍ
1.
bộ đệm (máy tính)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
緩解
huǎnjiě
mang lại sự nhẹ nhõm
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
電器
diànqì
thiết bị điện
逐字解
Từng chữ trong từ
緩
hoãn
chậm, thư thả
衝
xung
xông vào, lao lên
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缓冲器 nghĩa là gì? · Kaori Dict