學華語Kaori Dict

緩慢

giản thể: 缓慢

huǎnmàn

ㄏㄨㄢˇ ㄇㄢˋ

HOÃN MẠN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    “我將緩慢的數到三,Mary,然後你就要起來了。”“我已經起來了,Mister Kant。”

    “ wǒ jiāng huǎnmàn de shǔ dào sān, M a r y, ránhòu nǐ jiùyào qǐlai le。 ” “ wǒ yǐjīng qǐlai le, M i s t e r K a n t。 ”

    Tôi sẽ đếm từ một đến ba một cách chậm rãi, Mary, sau đó bạn sẽ phải thức dậy.""Tôi đã thức dậy rồi, Thưa Herr Kant."

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缓慢 nghĩa là gì? · Kaori Dict