學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
編印
編印
giản thể:
编印
biān
yìn
[ㄅㄧㄢ ㄧㄣˋ]
BIÊN ẤN
1.
biên soạn và in ấn
2.
xuất bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
編
biān
dệt
打印
dǎyìn
đóng dấu
複印
fùyìn
sao chép
編輯
biānjí
chỉnh sửa
印刷
yìnshuā
in ấn
印
yìn
in
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
逐字解
Từng chữ trong từ
編
biên
dệt, khâu
印
ấn
in ấn, dấu, con dấu, dấu hiệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
邊音
biānyīn
phụ âm bên (ngữ âm học)
變音
biànyīn
thay đổi âm thanh; phát âm thay đổi; (nhạc) thay đổi độ cao âm; nốt nhạc thay đổi; âm phụ; (linguistics) sự thay đổi âm học
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
编印 nghĩa là gì? · Kaori Dict