學華語Kaori Dict

編譯

giản thể: 编译

biān

ㄅㄧㄢ ㄧˋ

BIÊN DỊCH

  1. 1.dịch và biên tập
  2. 2.biên dịch viên-biên tập viên
  3. 3.(tin học) biên dịch (mã nguồn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我編譯這個程序有些困難。

    wǒ biānyì zhège chéngxù yǒuxiē kùnnan。

    Tôi gặp khó khăn khi dịch chương trình này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

编译 nghĩa là gì? · Kaori Dict