- 1.biên soạn
- 2.lập ra
- 3.bịa đặt
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.phát minh
- 5.dựng chuyện
- 6.chế tạo
- 7.bày đặt

例句Câu ví dụ
- 1
他編造了一個借口。
tā biānzào le yīge jièkǒu。
Anh ấy tạo ra một lý do
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.