學華語Kaori Dict

罄筆難書

giản thể: 罄笔难书

qìngnánshū

ㄑㄧㄥˋ ㄅㄧˇ ㄋㄢˊ ㄕㄨ

KHÁNH BÚT NAN THƯ

  1. 1.quá nhiều không thể kể hết (về tội ác hoặc hành vi sai trái) (thành ngữ)
  2. 2.xem thêm 罄竹難書|罄竹难书[qing4 zhu2 nan2 shu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罄笔难书 nghĩa là gì? · Kaori Dict