學華語Kaori Dict

網遊

giản thể: 网游

wǎngyóu

ㄨㄤˇ ㄧㄡˊ

VÕNG DU

  1. 1.trò chơi trực tuyến (viết tắt của 網絡遊戲|网络游戏[wang3 luo4 you2 xi4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不玩網游。

    wǒ bù wán wǎngyóu。

    Tôi không chơi game online

  • 2

    網游太無聊了。

    wǎngyóu tài wúliáo le。

    Trò chơi trực tuyến quá nhàm chán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

网游 nghĩa là gì? · Kaori Dict