- 1.(tin học) nút trong một mạng
- 2.(thương mại) điểm bán hàng
- 3.chi nhánh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trung tâm dịch vụ
- 5.(minh họa) chấm raster
- 6.chấm nửa tông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.