學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅威納犬
羅威納犬
giản thể:
罗威纳犬
luó
wēi
nà
quǎn
[ㄌㄨㄛˊ ㄨㄟ ㄋㄚˋ ㄑㄩㄢˇ]
LA UY NẠP KHUYỂN
1.
chó Rottweiler (giống chó)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
採納
cǎinà
chấp nhận
威力
wēilì
sức mạnh
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
容納
róngnà
chứa
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
威
uy
sức mạnh, quyền lực
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
犬
khuyển
chú chó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罗威纳犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict