學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅懋登
羅懋登
giản thể:
罗懋登
Luó
Mào
dēng
[ㄌㄨㄛˊ ㄇㄠˋ ㄉㄥ]
LA MẬU ĐĂNG
1.
Luo Maodeng (thế kỷ 16), tác giả thời Minh của kinh kịch và tiểu thuyết đại chúng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
登記
dēngjì
đăng ký (tên)
登山
dēngshān
leo núi
登
dēng
leo (lên độ cao)
登錄
dēnglù
đăng ký
刊登
kāndēng
đăng câu chuyện
登陸
dēnglù
đổ bộ
羅
luó
vải mùng
登機
dēngjī
lên máy bay
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
懋
mậu
splendid, huy hoàng, tráng lệ
登
đăng
nâng lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罗懋登 nghĩa là gì? · Kaori Dict