學華語Kaori Dict

羅懋登

giản thể: 罗懋登

LuóMàodēng

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄠˋ ㄉㄥ

LA MẬU ĐĂNG

  1. 1.Luo Maodeng (thế kỷ 16), tác giả thời Minh của kinh kịch và tiểu thuyết đại chúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罗懋登 nghĩa là gì? · Kaori Dict