學華語Kaori Dict

羅生門

giản thể: 罗生门

Luóshēngmén

ㄌㄨㄛˊ ㄕㄥ ㄇㄣˊ

LA SINH MÔN

  1. 1.Rashomon, tiểu thuyết và phim Nhật Bản
  2. 2.(nghĩa bóng) tình huống mà những diễn giải mâu thuẫn của cùng một sự kiện làm mờ sự thật
  3. 3.vụ án không thể giải quyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罗生门 nghĩa là gì? · Kaori Dict