- 1.Russell (tên)
- 2.Bertrand Arthur William, Bá tước Russell thứ 3 (1872-1970), nhà logic học, triết gia duy lý và nhà hòa bình người Anh

例句Câu ví dụ
- 1
她住在羅素廣場56號。
tā zhù zài Luósù guǎngchǎng 5 6 hào。
Cô ấy ở số 56 quảng trường Russell
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.