學華語Kaori Dict

羅馬帝國

giản thể: 罗马帝国

Luóguó

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄚˇ ㄉㄧˋ ㄍㄨㄛˊ

LA MÃ ĐẾ QUỐC

  1. 1.Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅馬帝國滅亡的其中一個主要原因是他們沒有0 —— 這樣他們就沒法給自己的C程序指明成功退出的路。

    LuómǎDìguó mièwáng de qízhōng yīge zhǔyào yuányīn shì tāmen méiyǒu 0 — — zhèyàng tāmen jiù méifǎ gěi zìjǐ de C chéngxù zhǐmíng chénggōng tuìchū de lù。

    Một nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của Đế chế La Mã là họ không có số 0 — vì thế họ không thể chỉ dẫn cho chương trình C của mình đường lối thoát thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罗马帝国 nghĩa là gì? · Kaori Dict