置之度外
zhìzhīdùwài
[ㄓˋ ㄓ ㄉㄨˋ ㄨㄞˋ]
TRÍ CHI ĐỘ NGOẠI
- 1.không để tâm đến
- 2.không quan tâm
- 3.tỏ ra không màng đến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.