學華語Kaori Dict

置之死地

zhìzhī

ㄓˋ ㄓ ㄙˇ ㄉㄧˋ

TRÍ CHI TỬ ĐỊA

  1. 1.đưa ai vào chỗ chết
  2. 2.đối mặt với nguy hiểm chết người
  3. 3.không cho ai đường lui
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.dựa lưng vào tường
  2. 5.đối mặt với tử thần
  3. 6.một phần của thành ngữ 置之死地而後生|置之死地而后生

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

置之死地 nghĩa là gì? · Kaori Dict