學華語Kaori Dict

置身

zhìshēn

ㄓˋ ㄕㄣ

TRÍ THÂN

TOCFL 6
  1. 1.đặt mình
  2. 2.lưu lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    你已經置身於漢語中了。

    nǐ yǐjīng zhìshēn yú Hànyǔ zhōng le。

    Anh đã hòa vào tiếng Trung rồi

  • 2

    人獲得自由,究竟意味著什麼?難道就是從一個牢籠里巧妙地逃出來,其實只是置身於另一個更大的牢籠。

    rén huòdé zìyóu, jiūjìng yìwèizhe shénme? nándào jiùshì cóng yīge láolóng lǐ qiǎomiào de táo chūlái, qíshí zhǐshì zhìshēn yú lìngyī gě gèng dà de láolóng。

    Con người đạt được tự do, điều đó thực sự có nghĩa là gì? Có lẽ chỉ là khéo léo trốn thoát khỏi một cái giam giữ, nhưng thực ra lại đang đứng trong một cái giam giữ lớn hơn.

  • 3

    她的回答非常模稜兩可,好像故意讓自己置身於一個灰色地帶,以避免責任。

    tā de huídá fēicháng móléngliǎngkě, hǎoxiàng gùyì ràng zìjǐ zhìshēn yú yīge huīsèdìdài, yǐ bìmiǎn zérèn。

    Câu trả lời của cô ấy rất mập mờ, giống như cố ý để mình ở trong một vùng trung lập, để tránh trách nhiệm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

置身 nghĩa là gì? · Kaori Dict