學華語Kaori Dict

羅伯特·伯恩斯

giản thể: 罗伯特·伯恩斯

Luó·ēn

ㄌㄨㄛˊ ㄅㄛˊ ㄊㄜˋ ㄅㄛˊ ㄣ ㄙ

LA BÁ ĐẶC · BÁ ÂN TƯ

  1. 1.Robert Burns (1759-1796), nhà thơ Scotland

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅伯特·伯恩斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict