學華語Kaori Dict

羅密歐

giản thể: 罗密欧

Luóōu

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄧˋ ㄡ

LA MẬT ÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅密歐啊羅密歐,你為什麼要是羅密歐呢?

    Luómìōu a Luómìōu, nǐ wèishénme yàoshi Luómìōu ne?

    O Romeo Romeo, tại sao ngươi lại là Romeo chứ?

  • 2

    羅密歐和朱麗葉正在劇場上演。

    Luómìōu hé Zhūlìyè zhèngzài jùchǎng shàngyǎn。

    Romeo và Juliet đang diễn ở rạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅密歐 nghĩa là gì? · Kaori Dict